Hotline: 0888.500.500 hoặc 0868.500.500

Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Pháp Lí

27
10/2015

Người đăng: Hoa Đỗ

Pháp luật luôn là vấn đề cần được để tâm hàng đầu khi các doanh nghiệp bước vào mối quan hệ hợp tác làm ăn với nhau, nhằm tránh những sai sót, tranh chấp có thể xảy ra trong tương lai. Trong quan hệ kinh doanh quốc tế, vấn đề pháp luật còn nóng hổi hơn nữa bởi sự khác biệt về ngôn ngữ luôn được coi là cản trở to lớn đến việc hiểu cũng như áp dụng các văn bản luật của các bên. Do đó, việc nắm vững những thuật ngữ dịch thuật tiếng anh chuyên ngành pháp lí trong giai đoạn hiện nay là điều đặc biệt nên làm, nhất là đối với dịch thuật viên, người đại diện cho các doanh nghiệp và nắm giữ nhiệm vụ trực tiếp trong việc truyền tải các thông điệp pháp lí này một cách chính xác.

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành pháp lí.png

Thuật ngữ chuyên ngành pháp lí

 

1. Adversarial process:

Quá trình tranh tụng

2. Alternative dispute resolution:

Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác

3. Amicus curiae:

Thân hữu của toàn án

4. Appellate jurisdiction:

Thẩm quyền phúc thẩm

5. Bench trial:

Phiên xét xử bởi thẩm phán

6. Bill of attainder:

Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản

7. Bill of information:

Đơn kiện của công tố

8. Civil law:

Luật dân sự

9. Class action:

Vụ khởi kiện tập thể

10. Collegial courts:

Tòa cấp cao

11. Common law:

Thông luật

12. Concurrent jurisdiction:

Thẩm quyền tài phán đồng thời

13. Concurring opinion:

Ý kiến đồng thời

14. Corpus juris:

Luật đoàn thể

15. Court of appeals:

Tòa phúc thẩm

16. Courtroom workgroup:

Nhóm làm việc của tòa án

17. Criminal law:

Luật hình sự

18. Cross - examination:

Đối chất

19. Damages:

Khoản đền bù thiệt hại

20. Declaratory judgment:

Án văng tuyên nhận

21. Defendant:

Bị đơn, bị cáo

22. Deposition:

Lời khai

23. Dissenting opinion:

Ý kiến phản đối

24. Diversity of citizenship suit:

Vụ kiện giữa các công dân của bang

25. En banc:

Thủ tục tố tụng toàn thẩm

26. Equity:

Luật công bình

27. Ex post facto law:

Luật có hiệu lực hồi tố

28. Federal question:

Vấn đề liên bang

29. Felony:

Trọng tội

30. Grand jury:

Bồi thẩm đoàn

31. Habeas corpus:

Luật bảo thân

32. Inquisitorial method:

Phương pháp điều tra

33. Judicial review:

Xem xét của toàn án

34. Jurisdiction:

Thẩm quyền tài phán

35. Justiciability:

Phạm vi tài phán

36. Mandatory sentencing laws:

Các luật xử phạt cưỡng chế

37. Mens rea:

Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm

38. Merit selection:

Tuyển lựa theo công trạng

39. Nolo contendere (No contest):

Không tranh cãi

40. Opinion of the court:

Ý kiến của tòa án

41. Oral argument:

Tranh luận miệng

42. Ordinance-making power:

Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục

43. Original jurisdiction:

Thẩm quyền tài phán ban đầu

44. Per curiam:

Theo tòa

45. Peremptory challenge:

Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán

46. Petit jury/trial jury:

Bồi thẩm đoàn

47. Plea bargain:

Thương lượng về bào chữa

48. Political question:

Vấn đề chính trị

49. Private law:

Tư pháp

50. Public law:

Công pháp

51. Reversible error:

Sai lầm cần phải sửa chữa

52. Statutory law:

Luật thành văn

53. Three-judge district courts:

Các tòa án hạt với ba thẩm phán

54. Three-judge panels:

Ủy ban ba thẩm phán

55. Writ of certiorari:

Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa án cấp trên

56. Writ of mandamus:

Lệnh thi hành

Xem thêm tại: Dịch thuật chuyên ngành


Địa chỉ: 43 Giảng Võ, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: 0888.500.500 & 0868.500.500

Email: sales@dichthuatabc.com

Website: www.dichthuatabc.com

Bài viết liên quan