Hotline: 0888.500.500 hoặc 0868.500.500

Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng

24
10/2015

Người đăng: Hoa Đỗ

Chuyên ngành xây dựng vốn là một ngành rất phổ biến hiện nay. Sự hợp tác trong xây dựng công trình giữa các cá nhân, tổ chức, chính phủ ở các nước khác nhau ngày càng tăng cao. Do đó, nhu cầu dịch thuật chuyên ngành xây dựng cũng nở rộ. Tuy nhiên, cũng giống nhiều ngành khác, chuyên ngành xây dựng có nhiều thuật ngữ mà dịch thuật viên cần phải nắm vững để có thể dịch thuật chính xác. Dưới đây là một vài thuật ngữ chuyên ngành xây dựng thông dụng mà dịch thuật viên nên trau dồi và học hỏi:

dịch thuật tiếng anh chuyên ngành xây dựng.jpg

Dịch thuật chuyên ngành xây dựng

1. Angle brace/angle tie in the scaffold:

Thanh giằng góc ở giàn giáo

2. Basement of tamped (rammed) concrete:

Móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông

3. Bent type pier:

Trụ cọc

4. Brick wall:

Tường gạch

5. Bricklayer/Brickmason:

Thợ nề

6. Bricklayer’s labourer/builder’s labourer:

Thợ phụ nề

7. Builder’s hoist:

Máy nâng dùng trong xây dựng

8. Building site:

Công trường xây dựng

9. Carcase:

Khung sườn

10. Cellar window:

Các bậc cầu thang bên ngoài tầng hầm

11. Concrete aggregate:

Cốt liệu bê tông

12. Concrete base course:

Cửa sổ tầng hầm

13. Concrete floor:

Sàn bê tông

14. Concrete mixer/gravity mixer:

Máy trộn bê tông

15. Concrete slump:

Độ sụt bê tông

16. Construction site:

Công trình xây dựng

17. Crane:

Cần trục

18. Cubage of the building:

Phần xây dựng mở rộng

19. Drilling machine:

Máy khoan

20. Drilling rig:

Thiết bị khoan

21. Electric generator:

Máy phát điện

22. English bond:

Xếp mạch kiểu Anh

23. Feeder skip:

Thùng tiếp liệu

24. Gider casting bed:

Bệ đúc dầm

25. Hollow block wall:

Tường xây bằng gạch lỗ

26. Landscape architect:

Mô hình (công trình) thu nhỏ

27. Location map:

Họa đồ vị trí

28. Maximum slump:

Độ sụt lớn nhất

29. Mixer truck:

Xe vận chuyển bê tông

30. Mortar trough:

Chậu vữa

31. Outside cellar steps:

Cửa sổ buồng công trình phụ

32. Pier footing:

Bệ trụ

33. Pile combination:

Tổ hợp cọc

34. Pile driving machine:

Máy đóng cọc

35. Plank platform:

Sàn lát ván

36. Platform railing:

Lan can/tay vị sàn

37. Reinforced concrete lintel:

Lanh tô bê tông cốt thép

38. Scaffold pole:

Cọc giàn giáo

39. Site fence:

Tường rào công trường

40. Slump after mix:

Độ sụt sau khi trộn

41. Stack of bricks:

Đống gạch, chồng gạch

42. Steel roller:

Lu bánh sắt

43. Tire roller:

Lu bánh lốp

44. Trailer truck:

Xe đầu kéo

45. Utility room door:

Cửa buồng công trình phụ

46. Window ledge:

Ngưỡng (bậu) cửa sổ

47. Work platform:

Bục kê để

Xem thêm: Dịch thuật chuyên ngành ở đâu


Địa chỉ: 43 Giảng Võ, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: 0888.500.500 & 0868.500.500

Email: sales@dichthuatabc.com

Website: www.dichthuatabc.com

Bài viết liên quan